on the face of it

on the face of it

On the face of it, the plan appears simple and effective.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Bề ngoài, nhìn bề ngoài, xét về mặt hình thức – "on the face of it" dùng để chỉ một điều đó có vẻ đúng, có vẻ như thế khi mới nhìn lần đầu hoặc dựa trên những thông tin bề mặt, nhưng thực tế có thể khác.

dụ sử dụng
  • (Nhìn bề ngoài, vấn đề này có vẻ nhỏ nhặt.)
  • (Xét về mặt hình thức, lời đề nghị nghe có vẻ rất hào phóng, nhưng chúng ta cần đọc kỹ các điều khoản nhỏ.)
  • (Đứa trẻ có vẻ khỏe mạnh, nhưng nhìn bề ngoài, bác sĩ vẫn lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the face of it, ... but in reality ...": Cấu trúc đối lập thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài thực tế.
    • On the face of it, the plan is perfect, but in reality, it has many flaws. (Nhìn bề ngoài, kế hoạch này hoàn hảo, nhưng thực tế nhiều thiếu sót.)
  • "On the face of it, ... however ...": Tương tự, dùng để nhấn mạnh sự trái ngược.
    • On the face of it, he appeared calm, however, inside he was very nervous. (Bề ngoài anh ấy tỏ ra bình tĩnh, tuy nhiên, bên trong anh ấy rất lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Face value (n): Giá trị bề ngoài, giá trị danh nghĩa (thường dùng trong cụm "take something at face value" – tin vào điều đó như bề ngoài của ).
    • You shouldn't take his promises at face value. (Bạn không nên tin vào lời hứa của anh ta như bề ngoài của .)
  • Seemingly (trạng từ): Có vẻ như, dường như.
    • Seemingly, the problem is minor. (Có vẻ như vấn đề nhỏ nhặt.)
Từ đồng nghĩa
  • At first glance: Thoạt nhìn, lúc đầu nhìn vào.
    • At first glance, the painting looks simple. (Thoạt nhìn, bức tranh trông đơn giản.)
  • Ostensibly: Bề ngoài, có vẻ như (thường mang hàm ý giả tạo).
    • Ostensibly, he was frank about his purpose. (Bề ngoài, anh ta tỏ ra thẳng thắn về mục đích của mình.)
  • Apparently: Dường như, hình như (dựa trên vẻ bề ngoài).
    • Apparently, the desert land can still produce crops. (Dường như, vùng đất sa mạc vẫn có thể sản xuất mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take something at face value: Tin vào điều đó như bề ngoài của , không nghi ngờ.
    • I took his apology at face value, but later I realized he wasn't sincere. (Tôi đã tin lời xin lỗi của anh ta như bề ngoài, nhưng sau đó tôi nhận ra anh ta không thành thật.)
  • All that glitters is not gold: Không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng (bề ngoài có thể đánh lừa).
    • On the face of it, the job offer is amazing, but remember: all that glitters is not gold. (Nhìn bề ngoài, lời mời làm việc thật tuyệt vời, nhưng hãy nhớ: không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng.)